✅ Các sản phẩm bông lọc bụi liên quan:
Định nghĩa Bông lọc bụi F5 là gì?
Bông lọc bụi F5 là vật liệu lọc bụi chuyên dùng trong hệ thống lọc phòng sơn (theo tiêu chuẩn EN779), trong các hệ thống điều hòa, lọc không khí. Nó được cấu tạo từ lớp sợi tổng hợp, một mặt có lưới để gia cố và phân bố khí đều, mặt còn lại có lớp keo để giữ chặt bụi, giúp loại bỏ các hạt bụi nhỏ (từ 1 micron trở lên) để bảo vệ sản phẩm và môi trường.
Cấu Tạo Bông Lọc Bụi F5
Lớp sợi lọc (Filter Media):
- Làm từ sợi tổng hợp Polyester hoặc sợi thủy tinh.
- Các sợi được ép kết dính tạo thành lớp dày, có mật độ phân bố đồng đều.
- Nhiệm vụ: Giữ lại các hạt bụi nhỏ có kích thước từ ≥ 1 micron.
Lớp lưới gia cố (Reinforced Mesh):
- Phủ trên một mặt của bông lọc.
- Vật liệu thường là lưới sợi thủy tinh hoặc lưới nhựa.
- Công dụng: Tăng độ bền, chống rách, giữ vững hình dạng và giúp phân bố luồng khí đều khi đi qua.
Lớp keo giữ bụi (Adhesive Layer):
- Phủ trên mặt còn lại của bông lọc.
- Là lớp keo chuyên dụng giúp giữ chặt các hạt bụi sau khi được giữ lại, ngăn không cho bụi rơi ra hoặc tái phát tán vào dòng khí.

Nguyên Lý Hoạt Động Bông Lọc Bụi F5
Bông lọc bụi F5 hoạt động dựa trên sự kết hợp giữa cơ chế lọc cơ học và lực bám dính tĩnh điện/keo giữ bụi:
Dòng khí đi qua lớp sợi lọc
- Không khí chứa bụi được hút qua bề mặt bông lọc.
- Các hạt bụi lớn bị giữ lại ngay ở lớp ngoài cùng nhờ cấu trúc sợi xốp và dày.
Giữ bụi mịn bằng hiệu ứng cơ học
- Các hạt bụi nhỏ hơn (≥ 1 micron) sẽ va chạm, quán tính và bị giữ lại bởi mạng lưới sợi polyester hoặc sợi thủy tinh bên trong.
- Nhờ mật độ sợi dày đặc, hiệu suất lọc đạt tới 95 – 98%.
Cố định bụi bằng lớp keo chuyên dụng
- Mặt có keo của bông lọc sẽ giữ chặt các hạt bụi sau khi bị chặn lại.
- Ngăn ngừa hiện tượng bụi tái phát tán trở lại dòng khí.
Lớp lưới gia cố phân bố đều luồng khí
- Lớp lưới giúp dòng khí đi qua bông được phân tán đều, tránh hiện tượng tắc nghẽn cục bộ.
- Đồng thời tăng độ bền, giữ nguyên hình dạng bông lọc trong suốt quá trình vận hành.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Bông Lọc Bụi F5
| Thông số Kỹ thuật | Giá trị Tiêu chuẩn |
| Tiêu chuẩn Lọc | F5 / EU5 (theo EN 779) |
| Vật liệu | Sợi tổng hợp Polyester |
| Cấu tạo | 3 lớp: Lớp sợi lọc – Lớp lưới gia cố – Lớp keo giữ bụi |
| Hiệu suất Lọc | ≥ 95% (có thể lên đến 98%) |
| Đối tượng Lọc | Hạt bụi có kích thước ≥ 1 µm |
| Độ dày | 20 – 22 mm |
| Trọng lượng | 600 g/m² |
| Lưu lượng khí | 900 m³/h/m² |
| Vận tốc gió bề mặt | 0.25 m/s |
| Chênh áp ban đầu (Khi mới) | 25 – 30 Pa |
| Chênh áp cuối (Khuyến nghị thay thế) | 400 – 450 Pa |
| Khả năng giữ bụi | ~ 400 – 650 g/m² |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | 80°C (chịu được tức thời đến 120°C) |
| Quy cách cuộn tiêu chuẩn | Khổ rộng 1.6m / 2m x Dài 20m |
| Màu sắc | Thường màu trắng (một mặt có lưới, một mặt có keo) |
| Đóng gói | Bao nylon trong 2 lớp bên ngoài |
| Ứng dụng chính | Buồng sơn công nghiệp, hệ thống HVAC (AHU, FCU), phòng sạch, công nghiệp thực phẩm, dược, điện tử |
Ưu điểm của bông lọc F5
Hiệu suất lọc bụi cao
- Giữ lại tới 95–98% hạt bụi ≥ 1 micron, lọc sạch bụi mịn mà các cấp lọc thô (G1–G4) không loại bỏ được.
Bảo vệ sản phẩm & thiết bị
- Giữ cho sản phẩm sơn, linh kiện điện tử, dược phẩm… không bị bám bụi.
- Tăng tuổi thọ cho các thiết bị phía sau như lọc tinh, lọc HEPA hoặc máy móc trong hệ thống.
Thiết kế bền chắc, dễ lắp đặt
- Cấu tạo nhiều lớp với sợi lọc – lưới gia cố – lớp keo giữ bụi, giúp bông chắc chắn, không bị rách hay biến dạng khi hoạt động.
- Bông lọc bụi F5 có thể lắp dạng cuộn, tấm hoặc kết hợp với khung lọc.
Đa dạng ứng dụng
- Phù hợp cho nhiều lĩnh vực: buồng sơn công nghiệp, phòng sạch, HVAC, bệnh viện, dược phẩm, thực phẩm, điện tử.
Tiết kiệm chi phí vận hành
- Giúp giảm tải cho các bộ lọc tinh/HEPA, kéo dài tuổi thọ hệ thống.
- Thay thế nhanh chóng, chi phí thấp hơn nhiều so với các loại lọc tinh.
Tuổi thọ ổn định
- Có thể sử dụng 3–6 tháng (tùy môi trường), ít tắc nghẽn hơn so với lọc bụi mịn cấp cao.

Ứng dụng của bông lọc F5
Buồng sơn công nghiệp
- Lắp đặt trên trần hoặc vách buồng sơn để ngăn bụi mịn, bụi sơn bay lơ lửng.
- Đảm bảo bề mặt sản phẩm sơn mịn đẹp, không bị bám hạt bụi.
- Bảo vệ sức khỏe công nhân và môi trường làm việc.
Hệ thống điều hòa – thông gió (HVAC)
- Dùng trong AHU, FCU để lọc bụi mịn trong không khí trước khi cấp vào phòng.
- Giúp duy trì không khí trong lành, bảo vệ thiết bị và giảm tải cho lọc HEPA.
Phòng sạch (Clean Room)
- Được sử dụng trong các ngành dược phẩm, thiết bị y tế, điện tử, vi mạch…
- Ngăn ngừa bụi mịn xâm nhập, đảm bảo tiêu chuẩn GMP, ISO.
Ngành công nghiệp thực phẩm
- Giữ cho môi trường sản xuất luôn sạch, hạn chế nhiễm bẩn trong quá trình chế biến.
Ngành điện tử & linh kiện chính xác
- Ngăn bụi mịn ảnh hưởng đến bảng mạch, vi mạch và sản phẩm điện tử.
- Đảm bảo độ chính xác và độ bền của linh kiện.
Bệnh viện & phòng thí nghiệm
- Lắp đặt tại phòng mổ, ICU, phòng xét nghiệm… để duy trì không khí sạch, an toàn cho bệnh nhân và nhân viên y tế.

Bảng giá bông lọc F5
| Quy cách cuộn | Diện tích | Khoảng giá (VNĐ/cuộn) | Giá ước tính (VNĐ/m²) |
| Khổ 2m x 20m | 40 m² | 4.200.000 – 5.000.000 | 105.000 – 125.000 |
| Khổ 1.6m x 20m | 32 m² | 3.500.000 – 4.500.000 | 110.000 – 140.000 |

Xưởng bông lọc bụi F5 Nguyên Muôn
| Lợi ích | Chi tiết |
| Nguồn hàng lớn, giá tốt | Bông lọc F5 chất lượng cao nhập trực tiếp, giá tốt nhờ quy mô nhập khẩu lớn |
| Giá cạnh tranh – gốc xưởng | Mức giá ưu đãi hơn thị trường, đặc biệt khi đặt số lượng lớn |
| Chất lượng đảm bảo | Đạt tiêu chuẩn châu Âu EN779 – F5, có chứng nhận rõ ràng |
| Tùy chỉnh theo đơn hàng | Có thể cắt theo kích thước, độ dày, khổ theo yêu cầu |
| Cung ứng nhanh tại TP. HCM | Giao ngay trong ngày, thuận tiện cho các đơn gấp |
| Thông số kỹ thuật chuẩn | Đầy đủ từ khổ, độ dày đến áp suất, nhiệt độ và hiệu suất |
| Cam kết | Cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đạt chuẩn với “giá gốc tại xưởng”, rẻ hơn thị trường. |
| Kinh nghiệm | Công ty có hơn 15 năm kinh nghiệm trong ngành lọc, khẳng định được uy tín và vị thế trên thị trường. |
So sánh với bông lọc bụi g4
| Tiêu chí | Bông Lọc Bụi G4 (Lọc Thô) | Bông Lọc Bụi F5 (Lọc Tinh) |
| Cấp độ lọc | Lọc thô (Pre-filter) | Lọc tinh (Fine filter) |
| Tiêu chuẩn | EN779 – G4 | EN779 – F5 |
| Đối tượng lọc | Bụi lớn, nhìn thấy được (> 5-10 µm) như tóc, côn trùng, bụi vải, cát. | Bụi mịn, khó nhìn thấy (≥ 1 µm) như phấn hoa, bụi sơn, bào tử nấm. |
| Hiệu suất lọc | ~90-95% với bụi thô | ~95-98% với bụi mịn (0.4 µm) |
| Cấu tạo đặc trưng | Sợi tổng hợp ép dính, không có keo. | Sợi tổng hợp mật độ cao, có lớp keo dính để giữ chặt bụi mịn. |
| Độ dày | ~20 mm | ~20-22 mm |
| Độ thoáng khí | Rất cao (khoảng 5400 m³/h) | Cao (khoảng 900 m³/h) |
| Vai trò chính | Lọc chặn bụi lớn ở giai đoạn đầu, bảo vệ các lớp lọc phía sau. | Lọc bụi mịn ở giai đoạn thứ cấp, bảo vệ sản phẩm và không gian sạch. |
| Ứng dụng chính | Lọc sơ bộ cho hệ thống HVAC, AHU, lọc sàn/vách phòng sơn. | Lọc trần phòng sơn, lọc khí cho bệnh viện, nhà máy điện tử. |
| Giá thành | Rẻ hơn | Đắt hơn |
Hãy liên hệ ngay với Nguyên Muôn để được báo giá chính xác và tư vấn cụ thể nhé!
NGUYÊN MUÔN – CHUYÊN CUNG CẤP VẬT LIỆU CHẤT LƯỢNG CAO
- Hotline / Zalo: 0909 398 357
- Email: nguyenmuonchinhhang@gmail.com
- Địa chỉ: 155 Ngô Quyền, Phường Hiệp Phú, Quận 9, TP HCM
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

















