Bảng giá túi lọc PE400

Đường kính túi
 (mm)
Chiều Dài Túi
(mm)
Chịu Nhiệt
(oC) 
Trọng lượng
(g/m2)
Giá/Túi
(vnđ)
1501000100 – 13040075,000 – 95,000
2000100,000 – 125,000
3000125,000 – 150,000
180100080,000 – 105,000
2000110,000 – 125,000
3000135,000 – 160,000

Bảng giá túi lọc PE500

Đường kính túi
 (mm)
Chiều Dài Túi
(mm)
Chịu Nhiệt
(oC) 
Trọng lượng
(g/m2)
Giá/Túi
(vnđ)
1501000100 – 13050080,000 – 110,000
2000115,000 – 145,000
3000135,000 – 165,000
180100090,000 – 120,000
2000120,000 – 150,000
3000155,000 – 185,000

Bảng giá túi lọc PE550

Đường kính túi
 (mm)
Chiều Dài Túi
(mm)
Chịu Nhiệt
(oC) 
Trọng lượng
(g/m2)
Giá/Túi
(vnđ)
1501000100 – 13055090,000 – 120,000
2000115,000 – 150,000
3000145,000 – 180,000
180100095,000 – 130,000
2000130,000 – 165,000
3000155,000 – 190,000

Bảng giá túi lọc bụi Nomex

Đường kính túi
 (mm)
Chiều Dài Túi
(mm)
Chịu Nhiệt
(oC) 
Trọng lượng
(g/m2)
Giá/Túi
(vnđ)
1501000200 – 240550265,000 – 320,000
2000480,000 – 550,000
3000690,000 – 750,000
1801000320,000 – 380,000
2000550,000 – 630,000
3000770,000 – 820,000

Bảng giá túi lọc bụi PTFE

Đường kính túi
 (mm)
Chiều Dài Túi
(mm)
Chịu Nhiệt
(oC) 
Trọng lượng
(g/m2)
Giá/Túi
(vnđ)
1501000200 – 24050085000 – 125,000
2000110,000 – 145,000
3000135,000 – 175,000
180100090,000 – 135,000
2000125,000 – 165,000
3000145,000 – 200,000

Bảng giá túi lọc bụi PPS

Đường kính túi
 (mm)
Chiều Dài Túi
(mm)
Chịu Nhiệt
(oC) 
Trọng lượng
(g/m2)
Giá/Túi
(vnđ)
1501000170 – 190500g/m2
chống ẩm
210,000 – 260,00
2000350,000 – 410,000
3000500,000 – 550,000
1801000235,000 – 285,000
2000395,000 – 420,000
3000550,000 – 600,000

Hãy liên hệ ngay với Nguyên Muôn để có bảng giá túi lọc bụi mới nhất nhé!

NGUYÊN MUÔN – CHUYÊN CUNG CẤP VẬT LIỆU CHẤT LƯỢNG CAO

  • Hotline / Zalo: 0909 398 357
  • Email: nguyenmuonchinhhang@gmail.com
  • Địa chỉ: 155 Ngô Quyền, Phường Hiệp Phú, Quận 9, TP HCM

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ



Please follow and like us:
error