Bảng giá túi lọc khí F5

Loại túi Hiệu suất
(%)
Dài x Rộng x Cao
(mm)
Số túi Giá/Túi
F5 60-65% 592x592x380 6 235,000-315,000
592x287x380 4 205,000-285,000
592x592x530 6 260,000-340,000
592x287x530 4 215,000-295,000
592x592x630 6 275,000-355,000
592x287x630 4 235,000-315,000

Bảng giá túi lọc F6

Loại túi Hiệu suất
(%)
Dài x Rộng x Cao
(mm)
Số túi Giá/Túi
F6 70-75% 592x592x380 6 245,000-325,000
592x287x380 4 210,000-290,000
592x592x530 6 270,000-350,000
592x287x530 4 155,070-305,000
592x592x630 6 285,000-365,000
592x287x630 4 245,000-325,000

Bảng giá túi lọc khí F7

Loại túi Hiệu suất
(%)
Dài x Rộng x Cao
(mm)
Số túi Giá/Túi
F7 80-85% 592x592x380 6 255,000-335,000
592x287x380 4 215,000-295,000
592x592x530 6 280,000-360,000
592x287x530 4 235,000-315,000
592x592x630 6 245,000-325,000
592x287x630 4 210,000-290,000

Bảng giá túi lọc F8

Loại túi Hiệu suất
(%)
Dài x Rộng x Cao
(mm)
Số túi Giá/Túi
F8 90-95% 592x592x380 6 270,000-350,000
592x287x380 4 225,000-305,000
592x592x530 6 295,000-375,000
592x287x530 4 265,000-345,000
592x592x630 6 315,000-395,000
592x287x630 4 270,000-350,000

Bảng giá túi lọc khí F9

Loại túi Hiệu suất
(%)
Dài x Rộng x Cao
(mm)
Số túi Giá/Túi
F9  95-99% 592x592x380 6 285,000-365,000
592x287x380 4 235,000-315,000
592x592x530 6 315,000-395,000
592x287x530 4 265,000-345,000
592x592x630 6 335,000-415,000
592x287x630 4 285,000-365,000

Nguyên Muôn cam kết với quý khách hàng tất cả các sản phẩm đều đạt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Mọi yêu cầu kỹ thuật cũng như quy cách sản phẩm theo từng nhu cầu đặc thù của quý đối tác đều sẽ được Nguyên Muôn đáp ứng đầy đủ.

Hãy liên hệ ngay với Nguyên Muôn để được chào giá nhanh nhất nhé!

NGUYÊN MUÔN – CHUYÊN CUNG CẤP VẬT LIỆU CHẤT LƯỢNG CAO

  • Hotline / Zalo: 0909 398 357
  • Email: nguyenmuonchinhhang@gmail.com
  • Địa chỉ: 155 Ngô Quyền, Phường Hiệp Phú, Quận 9, TP HCM

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ



Please follow and like us: