✅ Các sản phẩm bông lọc bụi liên quan:
Bông lọc bụi điều hoà là gì?
Bông lọc bụi điều hòa là lớp vật liệu lọc được làm từ sợi tổng hợp (chủ yếu là polyester), có cấu trúc xốp và dày. Nó được lắp đặt trong hệ thống điều hòa, thông gió để giữ lại bụi bẩn, tạp chất và các hạt ô nhiễm trong luồng khí, từ đó mang lại không khí trong lành hơn cho không gian sống và làm việc.
Tầm quan trọng:
Tại sao bông lọc bụi lại cần thiết? (Bảo vệ sức khỏe con người và bảo vệ thiết bị).
(Là một loại vật liệu lọc, làm từ sợi tổng hợp, có vai trò như một tấm chắn giữ lại bụi bẩn trong không khí).
Ví von: “Lá phổi” của hệ thống điều hòa và không gian sống.

Cấu Tạo và Nguyên Lý Hoạt Động
Cấu tạo chi tiết:
- Vật liệu chính: Sợi tổng hợp (Polyester, Polypropylene), không dệt.
- Kết cấu: Các sợi được ép nhiệt hoặc dùng keo dính lại với nhau, tạo thành cấu trúc xốp với độ dày và mật độ khác nhau.
- Độ dày và trọng lượng: Thường được phân loại theo độ dày (5mm, 10mm, 15mm, 20mm) và trọng lượng (G/m²).
Nguyên lý hoạt động:
- Cơ chế: Lọc cơ học.
- Quá trình:
- Luồng không khí chứa bụi bẩn được quạt hút vào.
- Khi đi qua tấm lọc, các hạt bụi lớn hơn khe hở giữa các sợi sẽ bị giữ lại.
- Luồng không khí sạch tiếp tục đi vào hệ thống làm mát và thổi ra phòng.

Phân Loại Bông Lọc Bụi Điều Hoà
Phân loại theo hiệu suất lọc (Theo tiêu chuẩn EN 779):
Bông lọc thô (Pre-Filter):
- Tiêu chuẩn: G1, G2, G3, G4.
- Chức năng: Lọc các hạt bụi có kích thước lớn (>10 micromet) như bụi xi măng, tóc, côn trùng, phấn hoa.
- Ứng dụng: Lớp lọc đầu tiên trong hầu hết các hệ thống.
- Bông lọc tinh (Fine-Filter – Ít phổ biến hơn ở dạng bông):
- Thường ở dạng túi lọc hoặc màng lọc HEPA, nhưng có thể có bông lọc tinh cho các ứng dụng đặc biệt.
Phân loại theo hình thức sản phẩm:
- Dạng cuộn: Kích thước lớn (ví dụ: rộng 2m, dài 20m), người dùng tự cắt theo kích thước yêu cầu.
- Dạng tấm/khung: Đã được cắt sẵn theo kích thước tiêu chuẩn và lắp vào khung (khung nhôm, giấy, hoặc thép mạ kẽm).
Phân loại theo tính năng đặc biệt:
- Bông lọc Carbon (Bông lọc khử mùi): Được tẩm thêm than hoạt tính để hấp thụ mùi hôi và khí độc.
- Bông lọc chịu nhiệt: Dành cho các môi trường có nhiệt độ cao.

Bảng thông số kỹ thuật các lọc bông lọc bụi điều hoà
| Thông số Kỹ thuật | Cấp độ G1 | Cấp độ G2 | Cấp độ G3 | Cấp độ G4 |
| Tiêu chuẩn | EN 779 | EN 779 | EN 779 | EN 779 |
| Vật liệu | Sợi tổng hợp | Sợi tổng hợp | Sợi tổng hợp | Sợi tổng hợp |
| Độ dày tiêu chuẩn | 5 mm | 10 mm | 15 mm | 20 – 22 mm |
| Trọng lượng | ~150 g/m² | ~250 g/m² | ~300 g/m² | ~350 – 380 g/m² |
| Hiệu suất lọc bụi | 60 – 65% | 70 – 75% | 80 – 85% | 90 – 95% |
| Lưu lượng khí tối đa | 5400 m³/h/m² | 3600 m³/h/m² | 3600 m³/h/m² | 3600 m³/h/m² |
| Vận tốc bề mặt | 1.5 m/s | 1.5 m/s | 1.5 m/s | 1.5 m/s |
| Chênh áp ban đầu | ~15 – 20 Pa | ~25 – 30 Pa | ~35 – 40 Pa | ~40 – 45 Pa |
| Chênh áp thay thế | 130 – 150 Pa | 200 – 250 Pa | 250 Pa | 250 Pa |
| Nhiệt độ tối đa | 80°C – 100°C | 80°C – 100°C | 80°C – 100°C | 80°C – 100°C |
| Khả năng chống ẩm | 100% | 100% | 100% | 100% |
| Màu sắc phổ biến | Trắng | Trắng | Trắng | Trắng |
| Kích thước cuộn (RxD) | 2m x 20m | 2m x 20m | 2m x 20m | 2m x 20m |
Lưu ý:
- Pa (Pascal): Đơn vị đo áp suất. Chênh áp càng cao nghĩa là tấm lọc càng bẩn, cản trở luồng gió nhiều hơn.
Ứng Dụng Thực Tế Của Bông Lọc Bụi Điều Hoà
Hệ thống điều hòa không khí (HVAC):
- Dân dụng: Điều hòa gia đình, máy lọc không khí.
- Thương mại: Hệ thống HVAC trung tâm cho tòa nhà, văn phòng, bệnh viện, trường học, trung tâm thương mại.
Hệ thống thông gió công nghiệp:
- Lọc bụi cho nhà xưởng, nhà máy sản xuất (dệt may, chế biến gỗ, thực phẩm).
- Hệ thống lọc khí cho phòng sơn, buồng sấy.
Các ứng dụng khác:
- Lọc bụi cho máy nén khí, tủ điện.
- Lọc nước (lọc cặn trong bể cá, hồ nước).

Lợi Ích Chính Của Bông Lọc Bụi Điều Hoà
Bảo vệ sức khỏe con người:
- Cải thiện chất lượng không khí trong nhà (IAQ – Indoor Air Quality).
- Giảm nguy cơ mắc bệnh hô hấp, dị ứng do bụi bẩn, nấm mốc.
Bảo vệ và tối ưu hóa thiết bị:
- Ngăn bụi bám vào dàn lạnh, quạt, và các linh kiện, tránh gây hư hỏng.
- Giúp thiết bị hoạt động đúng công suất, không bị quá tải, tiết kiệm điện năng.
- Kéo dài tuổi thọ của máy móc.
Tạo môi trường sạch:
- Đảm bảo không gian sống, làm việc, và sản xuất luôn trong lành, sạch sẽ.

Hướng Dẫn Lựa Chọn, Sử Dụng và Bảo Trì Bông Lọc Bụi Điều Hoà
Cách lựa chọn:
- Xác định mục đích sử dụng (lọc cho gia đình hay nhà xưởng).
- Chọn cấp độ lọc (G1-G4) phù hợp với mức độ ô nhiễm.
- Đo đạc kích thước chính xác để chọn loại tấm hoặc cuộn phù hợp.
Lưu ý khi lắp đặt:
- Lắp đúng chiều luồng gió đi vào (thường có ký hiệu mũi tên trên khung lọc).
- Đảm bảo tấm lọc được lắp kín, không có kẽ hở để không khí bẩn lọt qua.
Bảo trì và thay thế:
- Tần suất: Vệ sinh hoặc thay thế định kỳ (từ 1-3 tháng/lần tùy môi trường).
- Cách vệ sinh: Có thể giặt nhẹ, xịt bằng vòi nước áp suất thấp hoặc dùng máy hút bụi (chỉ áp dụng cho một số loại).
- Dấu hiệu cần thay thế: Tấm lọc chuyển màu đen, bám bụi dày đặc, lưu lượng gió yếu đi rõ rệt.
Tham khảo: Bảng giá bông lọc bụi
Hãy liên hệ ngay với Nguyên Muôn để được báo giá chính xác và tư vấn cụ thể nhé!
NGUYÊN MUÔN – CHUYÊN CUNG CẤP VẬT LIỆU CHẤT LƯỢNG CAO
- Hotline / Zalo: 0909 398 357
- Email: nguyenmuonchinhhang@gmail.com
- Địa chỉ: 155 Ngô Quyền, Phường Hiệp Phú, Quận 9, TP HCM














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.