Giới thiệu chung về bông lọc bụi dày 5mm, 10mm, 15mm, 20mm
Định nghĩa: Bông lọc bụi là vật liệu lọc khí làm từ sợi tổng hợp polyester, có độ dày từ 5mm – 20mm.
Vai trò: Giữ lại bụi bẩn, hạt lớn trong không khí, bảo vệ máy móc – hệ thống lọc khí.
Bông lọc bụi 5mm, 10mm, 15mm, 20mm – mỗi loại phù hợp cho môi trường và mục đích lọc khác nhau.

Cấu tạo và đặc điểm chung bông lọc bụi 5mm, 10mm, 15mm, 20mm
Chất liệu:
- Chủ yếu làm từ sợi tổng hợp không dệt như polyester (PET) hoặc polyethylene (PE).
- Một số dòng đặc biệt có thể kết hợp thêm sợi thủy tinh để tăng khả năng chịu nhiệt và lọc bụi mịn.
Cấu trúc:
- Dạng xơ sợi liên kết chặt với nhau bằng phương pháp nhiệt hoặc keo.
- Bề mặt dày, xốp, nhiều lớp giúp giữ bụi theo cơ chế lọc sâu và phân tầng.
Màu sắc phổ biến
- Trắng tinh khiết: thường dùng trong hệ thống AHU, phòng sạch.
Đóng gói:
- Dạng cuộn: Khổ tiêu chuẩn 1m, 1.2m, 2m × 20m (hoặc theo yêu cầu).
- Dạng tấm/cắt sẵn: Gia công theo kích thước khung lọc để dễ lắp đặt.

Thông số kỹ thuật cơ bản bông lọc bụi 5mm, 10mm, 15mm, 20mm
| Loại bông | Mật độ sợi (g/m²) | Hiệu suất lọc (%) | Trở lực khí (Pa) | Ứng dụng chính |
| Bông 5mm | 150–180 | 40–60% | 30–50 | Lọc sơ bộ, điều hòa dân dụng, FCU nhỏ |
| Bông 10mm | 200–250 | 60–75% | 40–70 | Hệ thống HVAC trung bình, phòng sạch cấp thấp |
| Bông 15mm | 300–350 | 75–85% | 60–90 | Nhà máy, xưởng sản xuất, bảo vệ lọc tinh |
| Bông 20mm | 400–450 | 85–95% | 80–120 | AHU, phòng sơn, môi trường công nghiệp nặng |
So sánh khả năng lọc bụi của bông lọc 5mm, 10mm, 15mm, 20mm
| Loại Bông | Khả năng lọc bụi | Ứng dụng chính | Tuổi thọ trung bình | Chi phí |
| Bông 5mm | Lọc bụi thô, hạt lớn | Điều hòa dân dụng, lọc sơ cấp | 1 – 2 tháng | Thấp |
| Bông 10mm | Lọc tốt hơn 5mm | AHU, phòng sơn, kho xưởng | 2 – 3 tháng | Trung bình |
| Bông 15mm | Lọc tinh hơn, giữ nhiều bụi | Phòng sạch, HVAC | 3 – 4 tháng | Cao hơn |
| Bông 20mm | Hiệu quả lọc cao nhất | Xưởng bụi nhiều, nhà máy công nghiệp | 4 – 6 tháng | Cao nhất |
Ứng dụng của bông lọc bụi 5mm, 10mm, 15mm, 20mm
Bông lọc bụi 5mm:
- Dùng trong máy lạnh dân dụng, văn phòng, FCU.
- Lọc bụi thô, hạt lớn.
Bông lọc bụi 10mm:
- Hệ thống AHU, HVAC trong tòa nhà, khách sạn.
- Bảo vệ lọc tinh phía sau.
Bông lọc bụi 15mm:
- Nhà máy sản xuất, nhà xưởng nhiều bụi.
- Lọc trung gian trước lọc F5–F8.
Bông lọc bụi 20mm:
- Phòng sơn, phòng sạch công nghiệp.
- Dùng cho môi trường nhiều bụi mịn, yêu cầu hiệu suất cao.

Ưu điểm của bông lọc bụi 5mm, 10mm, 15mm, 20mm
Hiệu quả lọc cao:
- Giữ lại bụi thô, sợi, côn trùng, hạt bụi lơ lửng trong không khí.
- Độ dày đa dạng (5mm, 10mm, 15mm, 20mm) cho phép chọn mức lọc phù hợp từ cơ bản đến nâng cao.
Độ thoáng khí tốt:
- Cấu trúc xơ sợi xốp giúp không khí lưu thông ổn định, hạn chế giảm áp suất hệ thống.
Độ bền & tuổi thọ ổn định:
- Chịu được độ ẩm và nhiệt độ môi trường.
- Có thể rũ bụi, giặt nhẹ để tái sử dụng nhiều lần.
Dễ lắp đặt & thay thế:
- Bông lọc bụi có sẵn dạng cuộn, tấm, hoặc gia công theo yêu cầu.
- Phù hợp với nhiều loại khung lọc (kim loại, nhựa, gỗ).
Kinh tế & linh hoạt:
- Giá thành hợp lý so với hiệu quả lọc.
- Lựa chọn độ dày phù hợp giúp tối ưu chi phí vận hành và bảo trì.
Ứng dụng rộng rãi:
- Từ hệ thống điều hòa dân dụng (FCU, AHU) đến phòng sạch, phòng sơn, nhà xưởng công nghiệp.

Bảng giá bông lọc bụi 5mm, 10mm, 15mm, 20mm
| Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn EN779 | Trọng lượng (g/m²) | Giá Cuộn (VNĐ) |
| Bông 5 mm | G1 | ~250 | 1.100.000 |
| Bông 10 mm | G2 | ~250 | 1.200.000 |
| Bông 15 mm | G3 | ~300 | 1.300.000 |
| Bông 20 mm | G4 | ~350 | 1.400.000 |
